베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cửa hàng đồ chơi" (1)
cửa hàng đồ chơi

영어
명사toy shop
Trẻ em thích vào cửa hàng đồ chơi.
Children like the toy shop.
관련 단어 "cửa hàng đồ chơi" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "cửa hàng đồ chơi" (1)
Trẻ em thích vào cửa hàng đồ chơi.
Children like the toy shop.
